
- Giao hàng nhanh
- Đảm bảo chất lượng
- Dịch vụ khách hàng 24/7
Giơi thiệu sản phẩm
Máy in ảnh thêu vi tính mới Q401
2 đầu 9 kim máy tính để bàn máy thêu; Máy thêu in ảnh nhỏ gọn 2 đầu; Máy thêu in ảnh máy tính mới; Whatsapp: 008613249433095 (MS Ellen Yang); Máy thêu nhỏ mới 2 đầu; mà có thể làm Cap, T áo sơ mi và Thêu Phẳng máy, cũng như Vá thêu, thêu vành đai, towl thêu, Túi thêu ...



| 2 phần đầu máy bao gồm - 500 * 400 / 1000spm | |||||
| 序号 | 名称 | Số lượng | Tên | ||
| 1 | 高速 驱动 块 | 1 chiếc | Ổ đĩa | ||
| 2 | 机 针 | 10 chiếc | cây kim | ||
| 3 | 剪刀 | 1 chiếc | cây kéo | ||
| 4 | 高速 压 脚 弹簧 | 1 chiếc | Dưới mùa xuân thanh kim | ||
| 5 | 针 杆上 弹簧 | 1 chiếc | Kim thanh xuân | ||
| 6 | 梭 壳 | 2 chiếc | Tủ đứng | ||
| 7 | 梭 芯 | 4 chiếc | Cuộn chỉ | ||
| số 8 | 下 止 点 | 1 cái | Điểm kiểm tra | ||
| 9 | 上 止 点 | 1 cái | Trung tâm chết hàng đầu | ||
| 10 | 针 夹 , 针 夹 螺丝 | 1 bộ | Kẹp kim, kẹp kẹp | ||
| 11 | 针 杆 , 针 杆 螺丝 | 1 bộ | Kim thanh, ốc vít kim thanh | ||
| 12 | 机头 电磁铁 | 1 chiếc | Bắt đầu từ một nam châm điện | ||
| 13 | 高速 挑 线杆 | 1 chiếc | nhặt lên | ||
| 14 | 高速 压 脚 | 1 chiếc | Chân ép | ||
| 15 | U 盘 | 1 chiếc | Đĩa U | ||
| 16 | 滑动 光耦 | 1 chiếc | Các thử nghiệm dòng dưới cùng tấm | ||
| 17 | 高速 机头 板 | 1 chiếc | Tấm mũi | ||
| 18 | 机头 排 线 加 灯 | 1 chiếc | Dây mũi | ||
| 19 | 扣 线 电磁铁 | 1 chiếc | Dây điện từ khóa | ||
| 20 | 活络 扳手 150-19 | 1 cái | Cờ lê điều chỉnh 150-19 | ||
| 21 | 内 六角 扳手 | bộ | Cờ lê Allen | ||
| 22 | 十字 螺丝刀 | 1 cái | tua vít Phillips | ||
| 23 | 一字 螺丝刀 | 1 cái | Một tuốc nơ vít | ||
| 24 | 尖嘴 钳 | 1 cái | Mũi kìm dài | ||
| 25 | 主轴 套筒 扳手 | 1 cái | Cờ lê ổ cắm trục chính | ||
| 26 | 圆 绣 框 -90 | 4 bộ | Hộp thêu tròn - 90 | ||
| 27 | 圆 绣 框 -120 | 4 bộ | Hộp thêu tròn - 120 | ||
| 28 | 圆 绣 框 -150 | 4 bộ | Hộp thêu tròn - 150 | ||
| 29 | 圆 绣 框 -200 | 4 bộ | Hộp thêu tròn - 200 | ||
| 30 | 绣 框 290x290 | 4 bộ | Hộp thêu 290 x290 | ||
| 31 | 平 绣 框 400 * 800 | 1 cái | Khung thêu phẳng | ||
| 32 | 料 夹 -200 | 6 cái | Clip vật liệu - 200 | ||
| 33 | 料 夹 -300 | 4 chiếc | Clip vật liệu - 300 | ||
| 34 | 左右 扶手 2 套 | 2 bộ | Tấm kết nối may mặc có kéo dài | ||
| 35 | 帽 座 | 1 bộ | Hat a | ||
| 36 | 绕线 机 | 1 chiếc | Máy uốn lượn | ||
| 37 | 前台 板 | 1 bộ | Trước khi bedplate | ||
| 38 | 油壶 | 1 chiếc | Dầu có thể | ||
| 39 | 帽 圈 | 4 chiếc | Mũ ban nhạc | ||
| 40 | 操作 说明书 | 1 cái | Hướng dẫn vận hành | ||
| 41 | 脚轮 | 4 chiếc | thầu dầu | ||
| 42 | 定位 钩 螺丝 | 4 chiếc | Đinh vít định vị | ||
| 43 | 防尘 板 螺丝 | 4 chiếc | Vít tấm chống bụi | ||
| 44 | 旋 梭 长 盖板 螺丝 | 4 chiếc | Vít tấm dài | ||
| 45 | 针 板 螺丝 | 4 chiếc | Đinh vít kim | ||
| 46 | 各 板 (平 、 凸 各 1) | 2 cái | Tấm kim | ||
| 47 | 内 六角 M6x13 | 13 chiếc | M6x13 | ||
| 48 | M6 平 垫 | 30 chiếc | M6 gioăng phẳng | ||
| 49 | M6 弹簧 垫 | 30 chiếc | M6 đệm lò xo | ||
| 50 | 减震 垫 | 4 chiếc | sốc pad | ||
| 51 | 内 六角 M12x25 | 5 chiếc | M12x25 | ||
| 52 | 内 六角 M6x16 | 17 chiếc | M6x16 | ||
Chú phổ biến: máy in ảnh thêu máy tính mới q401, Trung Quốc, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy, đánh giá, giá rẻ, giá, mua, để bán
Miễn phí
Miễn phí







